population control

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Kiểm soát dân sốhành động hoặc chính sách nhằm kiểm soát sự gia tăng dân số, thường một chương trình của chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp kiểm soát dân số nghiêm ngặt để giảm tỷ lệ sinh.)
  • (Một số quốc gia sử dụng các ưu đãi tài chính như một hình thức kiểm soát dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce population control": thực thi kiểm soát dân số.
    • The law enforces population control by limiting the number of children per family. (Luật pháp thực thi kiểm soát dân số bằng cách giới hạn số con mỗi gia đình.)
  • "to advocate for population control": ủng hộ kiểm soát dân số.
    • Many environmentalists advocate for population control to prevent overpopulation. (Nhiều nhà môi trường học ủng hộ kiểm soát dân số để ngăn ngừa quá tải dân số.)
Biến thể từ gần giống
  • Population (danh từ): dân số.
    • The population of the city has doubled in the last decade. (Dân số của thành phố đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.)
  • Control (danh từ/động từ): kiểm soát, điều khiển.
    • The government controls the population through education. (Chính phủ kiểm soát dân số thông qua giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Demographic management: quản lý nhân khẩu học.
  • Birth control: kiểm soát sinh sản (thường chỉ các biện pháp tránh thai, nhưng có thể một phần của kiểm soát dân số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down on: giảm bớt (dân số).
    • The policy aims to cut down on population growth. (Chính sách nhằm giảm bớt sự gia tăng dân số.)
  • Keep in check: kiểm soát, giữ trong tầm kiểm soát.
    • The government tries to keep population growth in check. (Chính phủ cố gắng kiểm soát sự gia tăng dân số.)
Thành ngữ liên quan
  • To stem the tide: ngăn chặn làn sóng (thường chỉ dân số tăng nhanh).
    • Efforts to stem the tide of overpopulation have been unsuccessful so far. (Những nỗ lực ngăn chặn làn sóng quá tải dân số cho đến nay vẫn chưa thành công.)